Công nghệ phục vụ hoạt động tố tụng
Với 227 bị cáo, số lượng người tham gia tố tụng đông, khối lượng hồ sơ đặc biệt lớn và tính chất vụ án phức tạp, việc tổ chức xét xử chuyên án VN10 đặt ra yêu cầu rất cao đối với Tòa án, Viện kiểm sát, Công an và các lực lượng phối hợp.
Điểm cầu trung tâm được bố trí tại Phòng xử B1, nơi Hội đồng xét xử, đại diện Viện kiểm sát, những bị cáo được áp dụng biện pháp ngăn chặn cấm đi khỏi nơi cư trú, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác có mặt trực tiếp.
Điểm cầu thành phần được đặt tại Hội trường Trại tạm giam Chí Hòa, cơ sở T30, nơi 214 bị cáo đang bị tạm giam tham gia phiên tòa thông qua hệ thống trực tuyến. Hai không gian, nhưng mọi diễn biến xét hỏi, tranh luận và thực hiện quyền tố tụng phải được bảo đảm thống nhất, liên tục và đầy đủ. Đó là yêu cầu không đơn giản về kỹ thuật, mà còn là yêu cầu rất cao về tổ chức tố tụng.
Ý nghĩa của phiên tòa trực tuyến không chỉ nằm ở việc hình ảnh và âm thanh được truyền từ điểm cầu này đến điểm cầu khác. Điều quan trọng hơn là dù tham gia tại điểm cầu nào, bị cáo vẫn phải được trực tiếp theo dõi diễn biến phiên tòa, trình bày ý kiến, tiếp cận tài liệu, chứng cứ và trao đổi với người bào chữa theo quy định.
    |
 |
| Bị cáo đứng trước bục khai báo tại điểm cầu Trại tạm giam Chí Hòa (T30), trực tiếp theo dõi diễn biến và Hội đồng xét xử tại điểm cầu trung tâm qua màn hình đa điểm theo thời gian thực. |
Việc bố trí hai điểm cầu trong vụ án VN10 được chuẩn bị để bảo đảm các quyền tố tụng đó được thực hiện đầy đủ. Điều này cho thấy một nguyên tắc rất rõ là công nghệ được đưa vào phòng xử không phải để giản lược tố tụng, mà để tạo thêm điều kiện tổ chức tố tụng hiệu quả hơn.
Phiên tòa trực tuyến chỉ có giá trị khi cùng lúc đáp ứng được yêu cầu vận hành thông suốt và bảo đảm đầy đủ quyền của người tham gia tố tụng. Vụ án VN10 đã đặt cả hai yêu cầu ấy vào một thử thách rất lớn.
Từ đường truyền trực tuyến đến “hệ sinh thái số”
Một điểm nổi bật trong vụ án VN10 là xét xử trực tuyến không được triển khai như một giải pháp kỹ thuật đơn lẻ. Xung quanh hệ thống kết nối hai điểm cầu còn có nhiều thành tố khác của chuyển đổi số.
VKSND TP Hồ Chí Minh thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử trên cơ sở hồ sơ vụ án điện tử; Kiểm sát viên khai thác, tra cứu, đối chiếu tài liệu, chứng cứ phục vụ xét hỏi, tranh luận, đối đáp và trình chiếu tại phiên tòa.
    |
 |
| Màn hình lớn tại điểm cầu trung tâm truyền tải sắc nét, liên tục hình ảnh từ điểm cầu số 2 (Trại tạm giam Chí Hòa), bảo đảm tính công khai, trực quan và xuyên suốt của toàn bộ quá trình xét xử. |
Như vậy, cùng một thời điểm, phiên tòa được kết nối trực tuyến, hồ sơ được khai thác điện tử, chứng cứ được trình chiếu, Kiểm sát viên truy xuất dữ liệu ngay tại bàn công tố và các lực lượng phối hợp theo dõi toàn bộ diễn biến theo thời gian thực. Đó không còn chỉ là “một phiên tòa có camera”. Đó là một môi trường tố tụng được hỗ trợ đồng bộ bởi công nghệ số.
Hình ảnh người Kiểm sát viên tại phiên tòa VN10 cũng cho thấy một thay đổi rất rõ. Bên cạnh tài liệu giấy cần thiết, trên bàn công tố là hệ thống máy tính, dữ liệu số hóa và các công cụ phục vụ truy xuất chứng cứ.
Trong một vụ án có 227 bị cáo, điều này đặc biệt quan trọng. Một bị cáo có thể thay đổi lời khai. Một luật sư có thể đề nghị làm rõ một giao dịch. Một nội dung tranh luận có thể dẫn đến yêu cầu kiểm tra lại tin nhắn, hình ảnh, lời khai hoặc dữ liệu chuyển tiền. Khi đó, khả năng truy xuất nhanh tài liệu giúp Kiểm sát viên không bị động trước diễn biến phiên tòa.
    |
 |
| Hệ thống số hóa hồ sơ vụ án được vận hành trực tiếp tại bàn công tố, cho phép Kiểm sát viên truy xuất ngay lập tức lý lịch, lời khai, biên bản và tài liệu chứng cứ của từng bị cáo. |
Tổ Kiểm sát viên cũng chủ động trình chiếu công khai những tài liệu, chứng cứ, dữ liệu điện tử đã được số hóa để phục vụ quá trình xét hỏi và tranh tụng. Từ chỗ chứng cứ nằm trong hồ sơ, chứng cứ được đưa trực tiếp ra trước phiên tòa. Từ chỗ chỉ nói “hồ sơ thể hiện”, người thực hành quyền công tố có điều kiện để đưa tài liệu ra kiểm tra, đối chiếu và tranh luận công khai. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao tính trực quan và sức thuyết phục của hoạt động công tố.
    |
 |
| Tổ Kiểm sát viên VKSND TP Hồ Chí Minh thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử tại phiên tòa với trang thiết bị máy tính làm việc được kết nối dữ liệu số hóa đồng bộ. |
    |
 |
| Đại diện Viện kiểm sát thực hiện trình chiếu công khai các tài liệu, dữ liệu điện tử và hiện vật thu giữ đã được số hóa để phục vụ công tác đối đáp, tranh luận tại tòa. |
VN10 – một minh chứng của cải cách tư pháp trong kỷ nguyên số
Có thời điểm, khi nói đến xét xử trực tuyến, không ít người lo ngại rằng khoảng cách vật lý giữa các điểm cầu có thể làm giảm tính trực tiếp hoặc sự trang nghiêm của phiên tòa. Thực tiễn VN10 cho thấy vấn đề không nằm ở việc người tham gia tố tụng ngồi trong cùng một căn phòng hay tại những địa điểm khác nhau.
Điều cốt lõi là Hội đồng xét xử có điều hành phiên tòa đúng quy định hay không; Bị cáo có nghe rõ, nhìn rõ và được trình bày đầy đủ hay không; Luật sư có thực hiện được quyền bào chữa hay không; Kiểm sát viên có thực hiện đầy đủ nhiệm vụ công tố và kiểm sát xét xử hay không và chứng cứ có được kiểm tra công khai hay không.
    |
 |
| Phiên họp liên ngành giữa Tòa án, Viện kiểm sát và Công an TP Hồ Chí Minh nhằm thống nhất phương án, phân công nhiệm vụ và rà soát công tác phối hợp tổ chức xét xử vụ án VN10. |
Khi những yêu cầu đó được bảo đảm, công nghệ không làm giảm tính nghiêm túc của phiên tòa. Ngược lại, công nghệ trở thành công cụ giúp mở rộng khả năng tổ chức những phiên tòa có quy mô mà phương thức truyền thống sẽ gặp rất nhiều khó khăn về không gian, quản lý và điều hành.
Giá trị tuyên truyền của phiên tòa VN10 không chỉ nằm ở quy mô 227 bị cáo. Điều đáng chú ý hơn là, từ phiên tòa này có thể nhìn thấy những chuyển động đang diễn ra trong hoạt động tư pháp:
Từ xét xử tại một phòng xử sang kết nối nhiều điểm cầu; từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử; từ công bố tài liệu bằng lời sang trình chiếu chứng cứ; từ việc lãnh đạo chỉ có thể theo dõi trực tiếp tại phiên tòa sang khả năng theo dõi, chỉ đạo theo thời gian thực; từ công nghệ đứng bên ngoài tố tụng sang công nghệ trở thành một bộ phận hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động xét xử và công tố.
Đó là những thay đổi rất cụ thể và chính những thay đổi cụ thể ấy tạo nên ý nghĩa thực chất của chuyển đổi số.
Từ “hiện đại hóa” đến “phục vụ tốt hơn” cho hoạt động tư pháp
Mục tiêu cuối cùng của việc tổ chức phiên tòa trực tuyến không phải để tạo ra một hình ảnh hiện đại. Cũng không phải để thay thế hoàn toàn các phiên tòa trực tiếp. Giá trị của công nghệ chỉ được khẳng định khi nó giải quyết được những yêu cầu thực tế của hoạt động tố tụng.
    |
 |
| Cán bộ công nghệ thông tin của Viện kiểm sát phối hợp cùng cán bộ công nghệ thông tin của Tòa án kiểm tra đường truyền, hệ thống âm thanh, thiết bị trình chiếu và các giải pháp an toàn dữ liệu trước giờ mở phiên tòa. |
Đối với VN10, công nghệ đã góp phần giải quyết bài toán về số lượng bị cáo đặc biệt lớn, hai địa điểm tổ chức xét xử, khối lượng chứng cứ đồ sộ và yêu cầu bảo đảm hoạt động tranh tụng liên tục. Phiên tòa cũng cho thấy khi được chuẩn bị kỹ lưỡng, xét xử trực tuyến có thể đi cùng với hồ sơ điện tử, trình chiếu chứng cứ và cơ chế phối hợp nghiệp vụ để hình thành một phương thức tổ chức tố tụng hiệu quả hơn.
Đó là ý nghĩa lớn nhất của VN10 đối với công tác tuyên truyền về cải cách tư pháp và chuyển đổi số: công nghệ không đứng ngoài hoạt động tư pháp, mà đang từng bước trở thành công cụ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện nhiệm vụ tốt hơn.
Phiên tòa VN10 có thể xem là một minh chứng sinh động cho khả năng tổ chức xét xử những vụ án đặc biệt lớn trong môi trường số.
Một phiên tòa hai điểm cầu, hàng trăm bị cáo, khối lượng chứng cứ đặc biệt lớn nhưng toàn bộ hoạt động xét hỏi, tranh tụng và thực hiện quyền tố tụng vẫn được tổ chức trong một chỉnh thể thống nhất.
Điều đó cho thấy khi hạ tầng công nghệ, quy trình tố tụng và con người được chuẩn bị đồng bộ, khoảng cách địa lý không nhất thiết trở thành rào cản của hoạt động xét xử. Đối với VKSND TP Hồ Chí Minh, phiên tòa cũng ghi nhận bước chuyển từ việc ứng dụng công nghệ như một phương tiện hỗ trợ sang sử dụng công nghệ trực tiếp trong hoạt động thực hành quyền công tố.
Từ hồ sơ điện tử, trình chiếu chứng cứ đến kết nối trực tuyến hai điểm cầu, tất cả đều hướng đến một mục tiêu chung: nâng cao chất lượng xét xử, chất lượng tranh tụng và hiệu quả bảo vệ pháp luật và từ phiên tòa VN10 có thể thấy rõ một thông điệp: Chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp không phải là câu chuyện của tương lai. Nó đang diễn ra ngay trong những phòng xử hôm nay, nơi công nghệ được sử dụng để đưa hoạt động tố tụng đến gần hơn với yêu cầu của một nền tư pháp hiện đại, công khai, hiệu quả và vì công lý.
    |
 |
| Đồng chí Huỳnh Thị Ngọc Hoa, Phó Viện trưởng VKSND TP Hồ Chí Minh theo dõi, chỉ đạo diễn biến phiên tòa từ phòng làm việc. |
|
Công nghệ giúp lãnh đạo theo dõi và chỉ đạo sát diễn biến phiên tòa
Một dấu ấn khác trong vụ án VN10 là việc ứng dụng công nghệ để tăng cường khả năng theo dõi, chỉ đạo nghiệp vụ. Thông qua hệ thống kết nối theo thời gian thực, lãnh đạo VKSND TP Hồ Chí Minh có điều kiện theo dõi sát diễn biến xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa và kịp thời định hướng đối với những vấn đề nghiệp vụ phát sinh có khả năng tác động đến quan điểm truy tố hoặc đường lối xử lý vụ án.
Điều này tạo ra một phương thức chỉ đạo khác với cách làm truyền thống. Lãnh đạo không nhất thiết phải trực tiếp có mặt liên tục tại phòng xử nhưng vẫn có thể theo dõi diễn biến quan trọng của phiên tòa. Tổ Kiểm sát viên tại phiên tòa và lãnh đạo ở cơ quan được kết nối trong một kênh nghiệp vụ thông suốt. Đối với những vụ án lớn, kéo dài nhiều ngày, có nhiều tình huống tranh tụng phức tạp, cơ chế này có ý nghĩa rất thiết thực.
|