Từ góc nhìn doanh nghiệp trực tiếp tham gia sản xuất và cung ứng xăng sinh học E10, ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc BSR cho rằng, để nhiên liệu sinh học chinh phục được thị trường, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở công nghệ mà là khả năng xây dựng niềm tin và chủ động chuỗi cung ứng nguyên liệu quy mô lớn.

Theo ông Mai Tuấn Đạt, để tạo sức hút đối với người tiêu dùng, xăng E10 cần được phát triển dựa trên ba trụ cột nền tảng, bao gồm chất lượng sản phẩm, hiệu quả kinh tế và quá trình kiểm chứng thực tiễn. Đây là những yếu tố mang tính quyết định đến khả năng mở rộng thị trường của nhiên liệu sinh học trong thời gian tới.

leftcenterrightdel
 Xăng E10 sẽ được bán rộng rãi trên toàn quốc từ 30/4/2026. Ảnh minh họa.

Trước hết, chất lượng sản phẩm phải minh bạch và được kiểm chứng. Người tiêu dùng chỉ sẵn sàng chuyển đổi khi có đủ cơ sở để tin rằng xăng E10 không gây ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ, vận hành ổn định và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này đòi hỏi hệ thống kiểm soát chất lượng phải được thiết lập đồng bộ, xuyên suốt từ sản xuất ethanol, phối trộn đến phân phối ra thị trường.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, chương trình xăng E5 đã được triển khai trong nhiều năm và không ghi nhận phản hồi tiêu cực đáng kể. Trên thế giới, nhiều quốc gia như Thái Lan hay Philippines cũng đã áp dụng xăng E10 ổn định, không phát sinh vấn đề kỹ thuật lớn, qua đó tạo cơ sở quan trọng để củng cố niềm tin cho người tiêu dùng trong nước.

Bên cạnh chất lượng, yếu tố kinh tế đóng vai trò then chốt. Một sản phẩm chỉ có thể phổ biến khi mang lại lợi ích trực tiếp cho người sử dụng. Hiện nay, nhiên liệu sinh học có lợi thế nhờ các chính sách thuế ưu đãi, tuy nhiên về lâu dài, giá thành sản phẩm vẫn là yếu tố quyết định sức cạnh tranh. Khi chuỗi sản xuất ethanol trong nước được hoàn thiện và tối ưu hóa, giá thành sẽ giảm, qua đó nâng cao khả năng cạnh tranh của xăng E10 trên thị trường.

Ngoài lợi ích về chi phí, xăng sinh học còn mang lại giá trị gia tăng trong việc giảm phát thải, góp phần bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển bền vững. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, đồng thời phù hợp với cam kết giảm phát thải của Việt Nam.

Yếu tố thứ ba là thực tiễn sử dụng. Theo kinh nghiệm quốc tế, niềm tin thị trường không thể hình thành trong thời gian ngắn mà cần được kiểm chứng qua quá trình sử dụng lâu dài. Khi xăng E10 được triển khai ổn định trong thực tế, người tiêu dùng sẽ dần hình thành thói quen sử dụng một cách tự nhiên.

Tại Việt Nam, việc triển khai xăng E5 trong nhiều năm qua đã tạo nền tảng thuận lợi để tiếp tục mở rộng sang xăng E10. Nếu được tổ chức triển khai hợp lý và truyền thông đầy đủ, xăng E10 hoàn toàn có thể phát triển mà không gặp rào cản lớn từ phía người tiêu dùng.

Tuy nhiên, theo ông Mai Tuấn Đạt, nếu ba trụ cột trên là điều kiện cần, thì bài toán vùng nguyên liệu chính là điều kiện đủ để xăng E10 phát triển bền vững. Theo tính toán, để triển khai xăng E10 trên quy mô toàn quốc, nhu cầu ethanol có thể lên tới khoảng 1 triệu m³ mỗi năm, tương đương khoảng 2,5 triệu tấn sắn, đòi hỏi hơn 100.000 ha vùng trồng.

Đây là yêu cầu không nhỏ, đặt ra bài toán phải quy hoạch và tổ chức lại sản xuất nông nghiệp theo hướng gắn với công nghiệp chế biến năng lượng. Thực tế trước đây cho thấy, nhiều nhà máy ethanol đã gặp khó khăn do thiếu nguồn nguyên liệu ổn định hoặc chi phí đầu vào cao, làm giảm hiệu quả sản xuất.

Để tháo gỡ “nút thắt” này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, Nhà nước và địa phương, trong đó tập trung vào các giải pháp như quy hoạch vùng nguyên liệu gắn với nhà máy, xây dựng cơ chế bao tiêu sản phẩm và tổ chức chuỗi cung ứng khép kín nhằm tối ưu chi phí logistics.

leftcenterrightdel
 Ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc BSR phân tích về các giải pháp để xăng E10 chinh phục thị trường.

Thông tin thêm, đại diện BSR cho biết, tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, doanh nghiệp đang định hướng phát triển nhiên liệu sinh học và nhiên liệu bền vững như một chiến lược dài hạn. Đơn vị đã triển khai nhiều sản phẩm như diesel sinh học B5, nhiên liệu hàng không và nhiên liệu hàng hải bền vững.

Đáng chú ý, BSR đang từng bước tái thiết chuỗi cung ứng ethanol theo hướng khép kín và tuần hoàn, tận dụng chất thải trong quá trình sản xuất để tạo ra phân hữu cơ phục vụ trở lại vùng nguyên liệu. Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào mà còn nâng cao tính bền vững của toàn bộ chuỗi giá trị.

Theo ông Mai Tuấn Đạt, nếu giải quyết được bài toán vùng nguyên liệu, cơ hội không chỉ dừng lại ở xăng E10 mà còn mở rộng sang nhiều loại nhiên liệu bền vững khác như diesel sinh học hay nhiên liệu hàng không, qua đó góp phần tái cấu trúc hệ thống năng lượng quốc gia theo hướng xanh hơn và tự chủ hơn.

Xuân Nha