Xăng E10, giải pháp kỹ thuật khả thi trong lộ trình chuyển đổi xanh

Tại tọa đàm "Xăng E10 - lợi ích hài hòa cho người dân, Nhà nước và Doanh nghiệp", các chuyên gia cho biết, xăng E10 là hỗn hợp gồm 10% ethanol và 90% xăng khoáng, trong đó ethanol đóng vai trò cải thiện đáng kể quá trình cháy trong động cơ nhờ chứa oxy. Nhờ đó, nhiên liệu cháy sạch và hoàn thiện hơn, góp phần nâng cao hiệu suất vận hành.

Một trong những băn khoăn lớn của người tiêu dùng là ethanol có nhiệt trị thấp hơn xăng truyền thống, có thể làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu. Tuy nhiên, các nghiên cứu và thử nghiệm thực tế cho thấy mức chênh lệch này không đáng kể, thậm chí trong một số trường hợp còn được bù đắp bởi hiệu quả cháy tốt hơn. Công suất động cơ và mức tiêu hao nhiên liệu khi sử dụng E10 gần như tương đương với xăng khoáng, không gây ảnh hưởng đáng kể đến vận hành phương tiện.

leftcenterrightdel
 Tọa đàm "Xăng E10 - lợi ích hài hòa cho người dân, Nhà nước và Doanh nghiệp".

Không chỉ dừng lại ở hiệu quả kỹ thuật, E10 còn mang lại lợi ích rõ rệt về môi trường. Việc giảm phát thải khí CO và các hợp chất hữu cơ chưa cháy hết góp phần cải thiện chất lượng không khí, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nhờ chính sách hỗ trợ, giá xăng E10 thường thấp hơn xăng khoáng, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người sử dụng.

Thực tế, E10 không phải là loại nhiên liệu mới. Nhiều quốc gia như Mỹ, Brazil, Thái Lan đã sử dụng phổ biến trong nhiều thập kỷ mà không ghi nhận ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ. Điều này cho thấy E10 đã được kiểm chứng đầy đủ về mặt kỹ thuật và hoàn toàn có thể triển khai trên diện rộng.

Ở góc độ chiến lược, nhiên liệu sinh học được xem là một phần trong xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Khi nhu cầu năng lượng gia tăng trong khi áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, các quốc gia buộc phải tìm kiếm giải pháp thay thế bền vững. Trong giai đoạn chuyển tiếp, khi năng lượng tái tạo chưa thể thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch, E10 đóng vai trò trung gian quan trọng, giúp giảm dần sự phụ thuộc mà không làm gián đoạn hệ thống năng lượng hiện hữu.

Đối với Việt Nam, định hướng này đã được xác lập trong nhiều chính sách lớn như Nghị quyết 55 về chiến lược phát triển năng lượng quốc gia. Một số doanh nghiệp đã chủ động tham gia thị trường, đưa E10 vào thử nghiệm và phân phối, góp phần tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh.

Đáng chú ý, E10 còn góp phần hình thành chuỗi giá trị nội địa từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến phân phối ethanol. Hiện Việt Nam có năng lực sản xuất khoảng 600.000 m³ ethanol mỗi năm và đang hướng tới mốc 1 triệu m³, tạo ra giá trị kinh tế ước tính khoảng 20.000 tỉ đồng/năm.

E10 trong bài toán tái cấu trúc an ninh năng lượng

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, đặc biệt dưới tác động của yếu tố địa chính trị, câu chuyện E10 không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường mà đã trở thành một phần trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

leftcenterrightdel
 Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất.

Về mặt kỹ thuật, các chuyên gia khẳng định việc triển khai E10 trên diện rộng không gây rủi ro đối với phương tiện. Các chỉ tiêu về công suất, hiệu suất và phát thải gần như không thay đổi, cho phép áp dụng ngay mà không cần điều chỉnh lớn về hạ tầng hay phương tiện.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định để E10 đi vào thực tiễn lại nằm ở cơ chế chính sách và động lực thị trường. Xăng dầu là mặt hàng nhạy cảm về giá, do đó hành vi tiêu dùng phụ thuộc lớn vào chênh lệch giá giữa các loại nhiên liệu. Để E10 được chấp nhận rộng rãi, cần tạo lợi thế giá đủ hấp dẫn so với xăng khoáng.

Trong giai đoạn đầu, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ như điều tiết giá, giảm thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng, thậm chí miễn thuế trong một số năm đầu. Đồng thời, cần giảm chi phí logistics, hỗ trợ tín dụng và hoàn thiện hạ tầng phân phối để kéo giảm giá thành sản phẩm.

Ở góc độ doanh nghiệp, việc chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “chủ động tái cấu trúc nguồn năng lượng” được xem là yêu cầu tất yếu. Phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái kinh tế mới, gắn với nông nghiệp và công nghiệp chế biến.

Tuy nhiên, để thị trường chấp nhận, nhiên liệu sinh học cần đáp ứng ba yếu tố cốt lõi: chất lượng minh bạch, lợi ích kinh tế rõ ràng và thực tiễn sử dụng được kiểm chứng. Khi các yếu tố này được bảo đảm, niềm tin của người tiêu dùng sẽ dần được hình thành.

Một trong những rào cản lớn hiện nay là tâm lý e ngại thay đổi thói quen tiêu dùng. Do đó, công tác truyền thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng nhằm giúp người dân hiểu đúng về lợi ích của E10 và tạo sự đồng thuận xã hội.

Hoàn thiện cơ chế để E10 đi vào thực tiễn bền vững

Từ kinh nghiệm triển khai xăng E5, các chuyên gia cho rằng vấn đề cốt lõi của E10 không nằm ở khả năng thực hiện mà ở cách tổ chức triển khai và duy trì thị trường.

leftcenterrightdel
 Ban lãnh đạo BSR đã kiểm tra thực tế Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất.

Ba trụ cột quan trọng được xác định gồm: yếu tố kỹ thuật, sự phối hợp đồng bộ trong chuỗi giá trị và công tác truyền thông. Trong đó, việc lựa chọn xăng nền phù hợp với tiêu chuẩn khí thải ngày càng cao là điều kiện tiên quyết để bảo đảm hiệu quả vận hành.

Đồng thời, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các khâu từ sản xuất, phối trộn đến phân phối. Nếu một mắt xích bị ách tắc, toàn bộ hệ thống sẽ khó vận hành hiệu quả. Vì vậy, cần cơ chế liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp để tháo gỡ vướng mắc và giảm chi phí.

Về kinh nghiệm quốc tế, các quốc gia thành công với nhiên liệu sinh học đều chủ động được nguồn nguyên liệu và xây dựng hệ sinh thái hoàn chỉnh. Mỹ phát triển ethanol từ ngô, Brazil từ mía, Thái Lan từ sắn, tất cả đều dựa trên lợi thế nông nghiệp. Nhờ đó, họ kiểm soát chi phí đầu vào và tạo ra sản phẩm có giá cạnh tranh.

Đối với Việt Nam, việc phát triển vùng nguyên liệu ổn định, gắn với nông nghiệp trong nước là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu công nghệ mới, đặc biệt là sản xuất ethanol từ phụ phẩm nông nghiệp nhằm giảm áp lực lên đất trồng.

Hiện nay, các doanh nghiệp lớn đã sẵn sàng về hạ tầng và nguồn cung để triển khai E10 trên diện rộng. Cơ quan quản lý cũng đang rà soát, hoàn thiện chính sách nhằm đẩy nhanh lộ trình triển khai.

leftcenterrightdel
 Ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc BSR phân tích về các trụ cột để xăng E10 chinh phục thị trường.

Có thể thấy, xăng sinh học E10 đang hội tụ đầy đủ các điều kiện thuận lợi để bước vào giai đoạn triển khai thực chất. Với nền tảng kỹ thuật đã được kiểm chứng, sự chuẩn bị của doanh nghiệp và định hướng chính sách rõ ràng, E10 không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn nâng cao tính tự chủ nguồn cung, từng bước hình thành hệ sinh thái năng lượng bền vững.

Trong dài hạn, khi được triển khai đồng bộ và hiệu quả, E10 hoàn toàn có thể trở thành mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng xanh của Việt Nam.

Xuân Nha