“Tìm” một nốt phổi vài milimet

Theo ThS.BSCKII Đặng Nguyên Kha - Trưởng khoa Ung bướu tổng hợp, Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, một trong những khó khăn lớn khi phẫu thuật các tổn thương phổi giai đoạn sớm là kích thước khối u quá nhỏ và nằm sâu trong nhu mô.

Trước đây, với những nốt phổi không thể nhìn thấy hoặc sờ thấy trực tiếp, phẫu thuật viên có thể phải mở đường mổ lớn hơn, đưa tay hoặc dụng cụ vào sâu trong lồng ngực để tìm kiếm tổn thương. Điều này không chỉ kéo dài thời gian phẫu thuật mà còn làm tăng mức độ xâm lấn đối với người bệnh.

leftcenterrightdel
 Bác sĩ tiêm ICG dưới hướng dẫn của máy cắt lớp vi tính để định vị nốt phổi trước phẫu thuật.

“Có những tổn thương rất nhỏ, nằm sâu trong nhu mô phổi. Nếu không định vị trước, việc tìm chính xác vị trí của nốt phổi trong lúc phẫu thuật là một thách thức”, bác sĩ Đặng Nguyên Kha chia sẻ.

Từ thực tế đó, kỹ thuật định vị nốt phổi bằng Indocyanine Green (ICG) dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính trước phẫu thuật nội soi lồng ngực được triển khai như một “bản đồ chỉ đường” giúp phẫu thuật viên tiếp cận chính xác tổn thương.

“Chỉ điểm xanh” cho phẫu thuật viên

Quy trình bắt đầu tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh, dưới hướng dẫn của máy cắt lớp vi tính, bác sĩ xác định chính xác vị trí, kích thước cũng như khoảng cách của nốt phổi với màng phổi và các cấu trúc lân cận.

Sau đó, một kim chuyên dụng được đưa đến vị trí sát tổn thương và một lượng nhỏ dung dịch ICG được tiêm để đánh dấu.

leftcenterrightdel

Hệ thống nội soi huỳnh quang hiển thị vùng nhu mô phổi đã được đánh dấu bằng ICG, hỗ trợ ê-kíp xác định vị trí tổn thương.

Khi người bệnh được chuyển lên phòng mổ, hệ thống nội soi có khả năng nhận diện huỳnh quang sẽ giúp phẫu thuật viên phát hiện vị trí đã được đánh dấu. Trên màn hình, vùng chứa ICG hiện tín hiệu đặc trưng, trở thành “điểm chỉ đường” giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương cần can thiệp.

Nhờ đó, thay vì phải mở rộng đường mổ để dò tìm nốt phổi, phẫu thuật viên có thể tiếp cận bằng phẫu thuật nội soi với đường mổ nhỏ hơn, xác định nhanh vị trí tổn thương và cắt bỏ chính xác phần nhu mô cần thiết.

Theo BSCKII Phạm Ngọc Đề, kỹ thuật đặc biệt phù hợp với những nốt phổi nhỏ, tổn thương dạng kính mờ hoặc bán đặc, không thể nhìn thấy hay sờ thấy trực tiếp trong quá trình phẫu thuật nội soi.

Điểm quan trọng của kỹ thuật không chỉ nằm ở việc “nhìn thấy” khối u mà còn là sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thực hiện định vị và tiêm ICG, phẫu thuật viên sử dụng hệ thống nội soi huỳnh quang để nhận diện tổn thương và thực hiện phẫu thuật.

Điều trị chính xác hơn, can thiệp ít hơn

Theo ThS.BSCKII Đặng Nguyên Kha, việc ứng dụng ICG phù hợp với xu hướng điều trị ung thư hiện đại, phát hiện sớm hơn, can thiệp chính xác hơn và giảm tối đa mức độ xâm lấn không cần thiết.

“Nguyên tắc điều trị ung thư hiện nay là xuống thang. Nghĩa là người bệnh ở giai đoạn nào thì lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với giai đoạn đó, không can thiệp quá mức nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả điều trị”, - bác sĩ Kha cho biết.

Với một nốt phổi nhỏ được định vị chính xác, phẫu thuật viên có thể chủ động lựa chọn phạm vi cắt phù hợp, hạn chế việc phải mở rộng đường mổ hoặc cắt bỏ nhiều nhu mô phổi hơn cần thiết. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với chức năng hô hấp và quá trình hồi phục của người bệnh.

leftcenterrightdel
 Ê-kíp Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng thực hiện phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị tổn thương phổi.

Bên cạnh đó, việc hạn chế các thao tác dò tìm, cầm nắm và tác động không cần thiết lên nhu mô phổi cũng góp phần giúp cuộc mổ trở nên chính xác và nhẹ nhàng hơn.

Sau khi tổn thương được lấy ra, mẫu bệnh phẩm có thể được gửi làm giải phẫu bệnh tức thì. Kết quả này giúp phẫu thuật viên đánh giá bản chất tổn thương và đưa ra hướng xử trí tiếp theo phù hợp.

Hướng tới phát hiện sớm ung thư phổi

Theo các bác sĩ, giá trị lớn hơn của kỹ thuật định vị ICG nằm ở khả năng đồng hành cùng xu hướng tầm soát và phát hiện sớm ung thư phổi.

Khi chương trình tầm soát phát hiện những nốt phổi rất nhỏ, người bệnh có thể chưa cần can thiệp ngay mà được đưa vào chế độ theo dõi. Nếu tổn thương thay đổi kích thước hoặc xuất hiện những dấu hiệu cần điều trị, việc định vị chính xác bằng ICG sẽ hỗ trợ phẫu thuật viên tiếp cận tổn thương ngay từ giai đoạn rất sớm.

“Điều quan trọng nhất là phát hiện được tổn thương khi còn nhỏ. Nếu can thiệp đúng thời điểm, đúng vị trí, người bệnh có thể tránh được những phương pháp điều trị nặng nề hơn.” - bác sĩ Đặng Nguyên Kha nhấn mạnh. 

Từ sự phát triển của hệ thống chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật nội soi, công nghệ huỳnh quang đến sự phối hợp của đội ngũ đa chuyên khoa, ICG đang trở thành một trong những “trợ thủ” giúp biến mục tiêu đó thành hiện thực.

Bởi trong điều trị ung thư, đôi khi một bước tiến quan trọng không phải là làm nhiều hơn, mà là tìm đúng tổn thương, can thiệp đúng thời điểm và giữ lại nhiều nhất có thể những gì thuộc về người bệnh.

 

Lê Tâm