Nguồn cung xăng E10 được bảo đảm, thị trường chuyển sang giai đoạn tiêu thụ chính thức
Theo báo cáo gửi Sở Công Thương tỉnh Quảng Ngãi về tình hình triển khai lộ trình phân phối xăng E10 theo Thông tư số 50/2025/TT-BCT, Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) cho biết đã chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, phối trộn và cung ứng xăng sinh học ngay từ khi Bộ Công Thương ban hành lộ trình triển khai. Doanh nghiệp đồng thời rà soát toàn bộ hệ thống công nghệ, bồn bể, thiết bị pha chế tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, điều chỉnh quy trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với xăng E10.
Song song với việc chuẩn bị về công nghệ, BSR cũng xây dựng phương án bảo đảm nguồn xăng nền và ethanol (E100), thiết lập quan hệ với các nhà cung cấp nguyên liệu, đồng thời tăng cường kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình pha chế, lưu trữ và xuất bán nhằm bảo đảm sản phẩm đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật hiện hành.
    |
 |
| BSR cho biết, đơn vị đã chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, phối trộn và cung ứng xăng sinh học ngay từ khi Bộ Công Thương ban hành lộ trình triển khai. |
Doanh nghiệp cũng phối hợp với các thương nhân đầu mối xây dựng kế hoạch cung ứng, điều phối sản lượng và tổ chức tuyên truyền về lợi ích của xăng sinh học để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng.
Đối với xăng E5 RON92, BSR hiện hợp tác với PVOIL sử dụng hệ thống pha chế có công suất khoảng 3.000 m³ mỗi tháng và sẵn sàng cung ứng khi thị trường phát sinh nhu cầu. Trong khi đó, đối với xăng E10 RON95, doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống pha chế và xuất bán bằng đường bộ với công suất khoảng 10.000 m³ mỗi tháng từ quý IV/2025, đáp ứng nhu cầu tại Quảng Ngãi và các địa phương lân cận.
Không chỉ đầu tư hạ tầng đường bộ, BSR còn nâng cấp hệ thống phối trộn bằng đường thủy với công suất khoảng 500 m³ mỗi giờ, tương đương tối đa 180.000 m³ mỗi tháng. Theo kế hoạch, sau khi hoàn thành các hạng mục nâng cấp bể chứa và hệ thống đường ống vào cuối năm, tổng năng lực pha chế xăng E10 của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất sẽ đạt khoảng 360.000 m³ mỗi tháng, tạo dư địa lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường trong giai đoạn tiếp theo.
Thống kê của BSR cho thấy, gần 6 tháng đầu năm, doanh nghiệp đã cung cấp khoảng 85,8 triệu lít xăng E10 RON95 ra thị trường, trong khi sản lượng xăng E5 đạt hơn 6,1 triệu lít. Riêng từ ngày 1 đến 22/6, lượng xăng E10 tiêu thụ đạt gần 45 triệu lít, phản ánh tốc độ chuyển đổi rất nhanh sau khi lộ trình sử dụng xăng E10 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/6.
    |
 |
| Từ ngày 1/6, xăng sinh học E10 được triển khai bán theo lộ trình trên phạm vi cả nước. |
BSR đánh giá, đến nay nguồn cung xăng E10 cơ bản đáp ứng nhu cầu của hệ thống phân phối. Thị trường đang từng bước chuyển sang giai đoạn tiêu thụ chính thức, thay thế dần các loại xăng khoáng truyền thống theo đúng định hướng phát triển nhiên liệu sinh học và giảm phát thải của Chính phủ.
Thúc đẩy thị trường nhiên liệu sinh học phát triển bền vững
Mặc dù nguồn cung đã được chuẩn bị tương đối đầy đủ, BSR cho rằng thị trường xăng E10 vẫn đang trong giai đoạn chuyển tiếp và cần thêm thời gian để ổn định. Một bộ phận người tiêu dùng vẫn còn tâm lý so sánh với xăng truyền thống, đặc biệt liên quan đến hiệu suất vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và khả năng tương thích đối với các dòng xe cũ.
Trong khi đó, nhiều đơn vị phân phối cũng đang tiếp tục đầu tư, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu kinh doanh loại nhiên liệu mới.
Theo doanh nghiệp, một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là nguồn cung ethanol (E100). Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất có công suất thiết kế khoảng 100.000 m³ mỗi năm nhưng vẫn có nguy cơ không đáp ứng đủ nhu cầu khi thị trường chuyển đổi hoàn toàn sang xăng E10.
Vì vậy, BSR dự kiến phải kết hợp nguồn cung trong nước với nhập khẩu để bảo đảm hoạt động sản xuất, đồng thời kiến nghị phát triển vùng nguyên liệu sắn nhằm bảo đảm nguồn nguyên liệu lâu dài cho sản xuất ethanol.
    |
 |
| Đến nay nguồn cung xăng E10 cơ bản đáp ứng nhu cầu của hệ thống phân phối. |
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cho rằng các quy định hiện hành về chỉ tiêu olefin trong xăng thành phẩm đang ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa phối trộn xăng nền để sản xuất E10. Bên cạnh đó, do xăng E10 chứa ethanol nên có khả năng hấp thụ nước cao hơn xăng khoáng, đòi hỏi yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với hệ thống tồn chứa, vận chuyển và sử dụng phụ gia kỹ thuật. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có hướng dẫn đầy đủ về danh mục phụ gia và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp.
Để bảo đảm lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học đạt hiệu quả, BSR kiến nghị cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy tiêu thụ xăng E10; nghiên cứu áp dụng cơ chế linh hoạt đối với chỉ tiêu olefin; xây dựng chính sách bảo đảm nguồn cung ethanol trong nước kết hợp tạo điều kiện thuận lợi cho nhập khẩu khi cần thiết.
Đồng thời, doanh nghiệp cũng đề xuất tăng cường công tác truyền thông, hoàn thiện hệ thống phân phối và có chính sách phát triển vùng nguyên liệu sắn tập trung tại Quảng Ngãi nhằm hình thành chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học ổn định, bền vững trong thời gian tới.