Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã xác định yêu cầu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính và phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các mô hình tố tụng tiên tiến trên thế giới nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự là yêu cầu khách quan.
Một trong những vấn đề đang được giới nghiên cứu pháp lý quan tâm là chế định thỏa thuận nhận tội. Trên thực tế, nhiều quốc gia đã sử dụng cơ chế này như một công cụ hữu hiệu để giảm tải cho hệ thống tư pháp. Tuy nhiên, tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau. Quan điểm thứ nhất cho rằng thỏa thuận nhận tội có thể làm suy giảm tính nghiêm minh của pháp luật, tạo cơ chế “mặc cả” đối với công lý. Quan điểm thứ hai lại cho rằng đây là xu hướng tất yếu của tư pháp hiện đại, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và bảo đảm quyền con người.
Theo tác giả, để có cái nhìn khách quan, cần đặt chế định thỏa thuận nhận tội trong tổng thể mối quan hệ với quyền im lặng, nguyên tắc suy đoán vô tội, trách nhiệm chứng minh tội phạm và chính sách hình sự của Nhà nước.
Bản chất pháp lý của thỏa thuận nhận tội
Về lý luận, thỏa thuận nhận tội là sự thỏa thuận giữa bên buộc tội và người bị buộc tội, trong đó người bị buộc tội tự nguyện thừa nhận hành vi phạm tội và từ bỏ một số quyền tố tụng nhất định để đổi lấy sự khoan hồng từ phía Nhà nước. Bản chất của cơ chế này trao đổi lợi ích tố tụng nhằm đạt được hiệu quả giải quyết vụ án cao hơn.
Trong mô hình tố tụng truyền thống, cơ quan tiến hành tố tụng phải sử dụng nhiều thời gian, kinh phí và nhân lực để thu thập chứng cứ, chứng minh hành vi phạm tội. Trong khi đó, người phạm tội thường có xu hướng che giấu hành vi, đối kháng với hoạt động điều tra. Thỏa thuận nhận tội tạo động lực để người phạm tội hợp tác, từ đó giúp tiết kiệm đáng kể nguồn lực của Nhà nước. Nhìn dưới góc độ kinh tế tư pháp, đây là phương thức tối ưu hóa chi phí tố tụng. Nhìn dưới góc độ chính sách hình sự, đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc nghiêm trị kết hợp với khoan hồng.
Thực tiễn của một số quốc gia trên thế giới
* Hoa Kỳ:
Hoa Kỳ là quốc gia áp dụng chế định thỏa thuận nhận tội điển hình nhất. Trong hệ thống tư pháp Hoa Kỳ, công tố viên có quyền thương lượng với bị can, bị cáo về tội danh hoặc mức hình phạt. Người bị buộc tội có thể chấp nhận nhận tội để được hưởng mức hình phạt nhẹ hơn, không bị truy tố thêm hoặc được truy tố theo tội danh nhẹ hơn. Ưu điểm nổi bật của mô hình này là giải quyết nhanh số lượng lớn vụ án hình sự, giảm tải cho hệ thống Tòa án và nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản, phát hiện đồng phạm. Tuy nhiên, mô hình này cũng bị chỉ trích vì nguy cơ người vô tội chấp nhận nhận tội để tránh rủi ro bị tuyên mức án nặng hơn sau xét xử.
* Trung Quốc
Năm 2018, Trung Quốc chính thức ghi nhận chế định “nhận tội, nhận phạt” trong Luật Tố tụng hình sự. Khác với Hoa Kỳ, công tố viên Trung Quốc không được thay đổi tội danh nhưng có quyền đề xuất mức hình phạt nhẹ hơn đối với người nhận tội. Điểm đáng chú ý là Tòa án vẫn phải mở phiên tòa để xem xét tính tự nguyện và tính hợp pháp của việc nhận tội. Mô hình này giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ giải quyết án nhưng vẫn bị đánh giá là trao quyền quá lớn cho cơ quan công tố.
* Nhật Bản
Nhật Bản áp dụng mô hình thận trọng hơn thông qua cơ chế “hợp tác điều tra”. Theo đó, người bị buộc tội có thể được giảm nhẹ trách nhiệm nếu cung cấp thông tin về hành vi phạm tội của người khác hoặc hỗ trợ cơ quan điều tra làm rõ vụ án. Mô hình này chỉ áp dụng đối với một số nhóm tội phạm nhất định như tham nhũng, kinh tế, tài chính hoặc ma túy. Đây là mô hình có nhiều điểm phù hợp với điều kiện của Việt Nam bởi vẫn bảo đảm nguyên tắc xác định sự thật khách quan của vụ án.
Pháp luật Việt Nam hiện hành và những yếu tố tương đồng với thỏa thuận nhận tội
Mặc dù chưa luật hóa chế định thỏa thuận nhận tội nhưng pháp luật Việt Nam đã ghi nhận nhiều quy định mang tính chất khuyến khích hợp tác. Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định nhiều tình tiết giảm nhẹ như tự thú, đầu thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực giúp đỡ cơ quan có thẩm quyền phát hiện hoặc điều tra tội phạm. Ngoài ra, các chế định miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, miễn chấp hành hình phạt, tha tù trước thời hạn có điều kiện cũng thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước. Tuy nhiên, những quy định này chưa tạo thành một cơ chế pháp lý hoàn chỉnh như mô hình thỏa thuận nhận tội. Người phạm tội không thể biết trước mức độ khoan hồng mà mình sẽ được hưởng khi hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa pháp luật Việt Nam và các quốc gia đã luật hóa chế định này.
Thực tiễn cho thấy, đối với các loại tội phạm có tổ chức, tham nhũng, kinh tế, ma túy hoặc xuyên quốc gia, việc chứng minh tội phạm thường gặp nhiều khó khăn. Trong nhiều trường hợp, sự hợp tác của người phạm tội có ý nghĩa quyết định trong việc làm rõ bản chất vụ án, phát hiện đồng phạm, thu hồi tài sản và ngăn ngừa hậu quả tiếp tục xảy ra. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành mới dừng lại ở việc ghi nhận các tình tiết giảm nhẹ như tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc tích cực giúp đỡ cơ quan có thẩm quyền phát hiện, điều tra tội phạm. Đây thực chất là cơ chế giảm nhẹ hậu quả pháp lý sau khi hành vi hợp tác đã diễn ra, chứ chưa tạo ra động lực pháp lý đủ mạnh để khuyến khích sự hợp tác ngay từ đầu.
    |
 |
| Viện kiểm sát quân sự khu vực 42 họp, đánh giá vụ án ma túy |
Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản có thể thấy, giá trị cốt lõi của các mô hình này không nằm ở việc giảm nhẹ hình phạt, mà ở khả năng tạo lập cơ chế để người bị buộc tội chủ động hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng. Vì vậy, thay vì tiếp cận theo hướng luật hóa nguyên trạng chế định “thỏa thuận nhận tội”, Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng một “cơ chế hợp tác tư pháp hình sự”, trong đó pháp luật quy định rõ quyền lợi pháp lý đối với người tự nguyện khai báo, giao nộp tài sản, hỗ trợ thu hồi tài sản phạm tội, cung cấp thông tin về đồng phạm hoặc góp phần làm sáng tỏ vụ án. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm nguyên tắc trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, vừa cụ thể hóa chính sách hình sự của Nhà nước về nghiêm trị kết hợp với khoan hồng. Quan trọng hơn, nó chuyển trọng tâm từ việc giảm nhẹ hình phạt cho người phạm tội sang khai thác giá trị của sự hợp tác nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử tội phạm, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay.
Một số đề xuất đối với Việt Nam
Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng Việt Nam chưa nên luật hóa đầy đủ chế định thỏa thuận nhận tội theo mô hình Hoa Kỳ trong giai đoạn hiện nay. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và tiếp thu có chọn lọc những giá trị tích cực của chế định này là cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện các quy định về quyền im lặng, quyền bào chữa và cơ chế loại trừ chứng cứ thu thập trái pháp luật. Đây là những điều kiện nền tảng để bảo đảm tính tự nguyện, khách quan trong quá trình khai báo và hợp tác của người bị buộc tội.
Thứ hai, nghiên cứu xây dựng cơ chế hợp tác tư pháp hình sự với các tiêu chí cụ thể để ghi nhận và đánh giá mức độ hợp tác của người phạm tội. Những hành vi như tự nguyện khai báo, giao nộp tài sản phạm tội, hỗ trợ thu hồi tài sản bị chiếm đoạt, cung cấp thông tin về đồng phạm hoặc giúp làm rõ các tình tiết quan trọng của vụ án cần được xem là căn cứ quan trọng khi quyết định trách nhiệm hình sự và hình phạt.
Thứ ba, cần cụ thể hóa hơn nữa chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người phạm tội tích cực hợp tác. Việc quy định rõ phạm vi, điều kiện và mức độ được hưởng chính sách khoan hồng sẽ tạo động lực pháp lý mạnh mẽ hơn so với cơ chế giảm nhẹ trách nhiệm hình sự mang tính định tính như hiện nay.
Thứ tư, có thể nghiên cứu áp dụng thí điểm đối với một số nhóm tội phạm mà việc hợp tác của người phạm tội có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm như các tội phạm về tham nhũng, kinh tế, chức vụ, rửa tiền, ma túy hoặc tội phạm có tổ chức. Đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội đặc biệt nghiêm trọng xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người hoặc các tội phạm gây ảnh hưởng lớn đến lợi ích công cộng thì cần được xem xét hết sức thận trọng.
Thứ năm, tăng cường vai trò của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát tính hợp pháp, tính tự nguyện của hoạt động hợp tác tư pháp, bảo đảm mọi chính sách khoan hồng đều được áp dụng công khai, minh bạch, đúng pháp luật, không làm phát sinh cơ chế xin - cho hoặc tạo ra nguy cơ tiêu cực trong hoạt động tố tụng.
    |
 |
| Kiểm sát viên VKSQS khu vực 42 thực hành quyền công tố tại toà |
Về lâu dài, cùng với quá trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp, Việt Nam có thể tiếp tục nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để xây dựng một mô hình hợp tác tư pháp hình sự phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm trong nước. Mô hình này cần bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu xử lý nghiêm minh tội phạm với việc khuyến khích người phạm tội hợp tác, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp và bảo vệ tốt hơn quyền con người trong tố tụng hình sự.
Thỏa thuận nhận tội là một cơ chế tố tụng được nhiều quốc gia áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án hình sự. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, vấn đề đặt ra không phải là sao chép mô hình nước ngoài, mà là nghiên cứu tiếp thu những giá trị phù hợp để hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự. Theo đó, cần chú trọng xây dựng cơ chế khuyến khích người phạm tội tự nguyện hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng, góp phần làm sáng tỏ sự thật vụ án, nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, đồng thời bảo đảm quyền con người và tính nhân văn của pháp luật hình sự Việt Nam.