leftcenterrightdel
Công nghệ số đang góp phần đưa các chương trình văn hóa đến gần hơn với nhiều nhóm công chúng, nhất là thế hệ trẻ.

Không chỉ đưa văn hóa lên môi trường số

Công nghiệp văn hóa Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà công nghệ không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ quảng bá. Sự phát triển của các nền tảng số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và blockchain đang từng bước thay đổi cả cách sản phẩm văn hóa được tạo ra, phân phối và tiếp cận công chúng.

Theo Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu các ngành công nghiệp văn hóa tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm và đóng góp 7% GDP vào năm 2030.

Đây là mục tiêu lớn, trong bối cảnh thị trường văn hóa ngày càng dịch chuyển lên môi trường số. Tuy nhiên, bài toán đặt ra không chỉ nằm ở việc tạo ra thêm những sản phẩm hấp dẫn, mà còn là khả năng xây dựng một hệ sinh thái số đủ mạnh để những sản phẩm đó được lưu thông, bảo vệ bản quyền và tiếp cận đúng công chúng.

Luật sư Phan Vũ Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Sở hữu Trí tuệ TP HCM cho rằng, một trong những hạn chế hiện nay là nội dung văn hóa số của Việt Nam vẫn phụ thuộc khá nhiều vào các nền tảng xuyên biên giới.

Trong khi đó, dữ liệu về tác phẩm, chủ sở hữu quyền, nghệ sĩ, người sáng tạo và hành vi của công chúng chưa được kết nối thành một hệ thống thống nhất. Việc thiếu dữ liệu đầy đủ cũng khiến quá trình theo dõi vòng đời của một sản phẩm văn hóa, từ sáng tạo, phát hành đến tiêu dùng, gặp không ít khó khăn.

Nếu không giải quyết được bài toán dữ liệu, chuyển đổi số trong công nghiệp văn hóa có nguy cơ chỉ dừng ở việc đưa những sản phẩm vốn có lên môi trường trực tuyến, thay vì tạo ra một mô hình vận hành mới.

Khi khán giả trở thành một phần của sản phẩm

Một thay đổi đáng chú ý của công nghiệp văn hóa số là vai trò của công chúng ngày càng được mở rộng. Khán giả không còn chỉ mua vé, xem biểu diễn hay sử dụng một sản phẩm rồi kết thúc tương tác. Công nghệ đang tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào hành trình của nghệ sĩ và sản phẩm văn hóa.

FANOS là một ví dụ khi phát triển mạng xã hội chuyên biệt dành cho nghệ sĩ và người hâm mộ. Thay vì chỉ đo lường bằng lượt theo dõi hay lượt tương tác, nền tảng hướng tới việc ghi nhận toàn bộ hành trình của người hâm mộ với nghệ sĩ thông qua các hoạt động như mua vé, tham dự concert, mua merchandise, bình chọn hoặc tham gia cộng đồng.

Tại concert “Xoay Tròn” Day 3, nền tảng ghi nhận hơn 10.000 khán giả tham gia các hoạt động. Riêng chương trình Fan’s Choice có hơn 2.000 lượt bình chọn, qua đó người hâm mộ được tham gia quyết định một số nội dung nhất định trong phần trình diễn.

Những con số này cho thấy một xu hướng đang hình thành: công nghệ có thể biến một sự kiện văn hóa từ trải nghiệm một chiều thành không gian tương tác giữa nghệ sĩ và công chúng.

leftcenterrightdel
Công nghệ số đang làm thay đổi cách công chúng tương tác và trải nghiệm khi tham gia một concert.

Ở mô hình truyền thống, khán giả đến xem một concert, sau đó rời khỏi sân khấu và trải nghiệm gần như kết thúc. Với nền tảng số, những hành vi trước, trong và sau sự kiện có thể được kết nối thành một hành trình liên tục.

Dữ liệu trở thành tài sản của hệ sinh thái văn hóa

Blockchain cũng được đưa vào mô hình này nhằm ghi nhận và xác thực các hoạt động của người hâm mộ. Vé concert, merchandise hay những tương tác tại chương trình có thể được lưu giữ như những dấu mốc trong hành trình đồng hành giữa nghệ sĩ và khán giả.

Điều này mở ra một cách nhìn khác về dữ liệu trong công nghiệp văn hóa.

Nếu trước đây dữ liệu chủ yếu được sử dụng để thống kê lượt xem, lượt nghe, doanh số hay mức độ tương tác, thì nay dữ liệu có thể trở thành cơ sở để hiểu sâu hơn về cộng đồng người hâm mộ, từ đó hỗ trợ nghệ sĩ và đơn vị tổ chức xây dựng sản phẩm phù hợp.

Nói cách khác, giá trị của một sản phẩm văn hóa số không chỉ nằm ở nội dung được tạo ra, mà còn ở hệ sinh thái được hình thành xung quanh nội dung đó.

Theo UNESCO, doanh thu từ môi trường kỹ thuật số hiện chiếm khoảng 35% thu nhập của người sáng tạo, tăng đáng kể so với năm 2018. Con số này phản ánh tốc độ dịch chuyển của thị trường sáng tạo sang không gian số, đồng thời cho thấy dư địa lớn nếu Việt Nam có thể hình thành được những nền tảng và mô hình kinh doanh phù hợp.

Tuy nhiên, thị trường càng số hóa thì những vấn đề đi kèm càng rõ nét. Bản quyền, thu nhập của nghệ sĩ, sự minh bạch trong hoạt động của nền tảng và tình trạng khai thác trái phép sản phẩm sáng tạo đều là những thách thức cần được giải quyết song song với quá trình phát triển.

Chuyển đổi số vì thế không nên được hiểu đơn giản là đưa một bộ phim lên nền tảng trực tuyến, số hóa một hiện vật hay bán vé concert qua ứng dụng.

Ở cấp độ rộng hơn, đó là quá trình hình thành một hạ tầng số cho toàn bộ chuỗi giá trị văn hóa.

Từ dữ liệu về tác giả, tác phẩm và bản quyền đến hệ thống phân phối, thanh toán, đo lường hành vi khán giả; từ nền tảng kết nối nghệ sĩ với công chúng đến các công cụ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tất cả cần được vận hành trong một hệ sinh thái có khả năng liên kết.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, các đơn vị sáng tạo có thể hiểu rõ hơn nhu cầu của thị trường; nghệ sĩ có thêm công cụ tiếp cận khán giả; doanh nghiệp có cơ sở phát triển mô hình kinh doanh mới; còn công chúng có nhiều cơ hội tham gia trực tiếp vào đời sống văn hóa.

Trong bối cảnh AI và các công nghệ mới đang làm thay đổi nhanh ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu, đây cũng là thời điểm Việt Nam cần chuyển từ tư duy “số hóa sản phẩm văn hóa” sang “xây dựng hệ sinh thái văn hóa số”.

Mục tiêu tăng trưởng 10% mỗi năm và đóng góp 7% GDP vào năm 2030 vì thế không chỉ phụ thuộc vào số lượng sản phẩm văn hóa được tạo ra. Một phần quan trọng sẽ nằm ở khả năng biến công nghệ, dữ liệu và cộng đồng thành những nguồn lực mới cho sáng tạo.

Khi công chúng được trao thêm quyền tương tác, dữ liệu được khai thác đúng cách và sản phẩm văn hóa được bảo vệ trong một hạ tầng số phù hợp, chuyển đổi số có thể không chỉ mở rộng thị trường mà còn tạo ra những cách thức hoàn toàn mới để văn hóa được trải nghiệm và tạo giá trị.

Duy Minh